must
/mʌst/Dùng để chỉ sự bắt buộc hoặc cần thiết, thường liên quan đến quy tắc, luật lệ hoặc sự cần thiết.
Students must submit their assignments on time.
Học sinh phải nộp bài trước hạn.
Dùng để diễn tả một yêu cầu hoặc điều kiện bắt buộc.
Dùng để diễn tả một sự chắc chắn hoặc suy đoán mạnh mẽ về tương lai.
It must be raining outside; the ground is wet.
Phải đang mưa ngoài kia; mặt đất ướt.
Dùng để diễn tả một suy đoán mạnh mẽ dựa trên bằng chứng.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'must' để diễn tả sự bắt buộc
'Must' thường được dùng để diễn tả một yêu cầu hoặc điều kiện bắt buộc, chẳng hạn như 'You must arrive on time' (Bạn phải đến đúng giờ).
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'must' và 'have to'
'Must' thường được dùng để diễn tả một yêu cầu hoặc điều kiện bắt buộc, trong khi 'have to' thường được dùng để diễn tả một sự cần thiết hoặc một yêu cầu từ bên ngoài.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, từ 'must' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mōste', có nghĩa là 'phải, bắt buộc'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'must' thường được dùng để diễn tả sự bắt buộc hoặc sự chắc chắn. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch thành 'phải' hoặc 'bắt buộc'.