much later
/mʌtʃ ˈleɪtər/phrase★Trung cấp— sau đó nhiều
thông thường
Một thời gian dài sau khi một sự kiện hoặc thời điểm nhất định đã xảy ra.
She promised to call me much later.
Cô ấy hứa sẽ gọi cho tôi sau đó nhiều.
The results will be announced much later.
Kết quả sẽ được công bố sau đó nhiều.
💡
Thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian dài trong tương lai so với thời điểm hiện tại.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'much later' khi muốn nhấn mạnh về một khoảng thời gian dài trong tương lai.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'much' (nhiều) kết hợp với 'later' (sau) để chỉ một khoảng thời gian dài trong tương lai.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường để chỉ một thời điểm xa trong tương lai.
Phân tích từ
much
nhiều
adverblater
sau
adverbTừ Điển Anh Việt