Looking up...
Mô tả một khoảng cách hoặc thời gian xa hơn hoặc lâu hơn so với dự kiến ban đầu.
The journey took longer than expected because the route was more distant than expected.
Chuyến đi lâu hơn dự kiến vì đường đi xa hơn dự kiến.
Thường dùng để chỉ sự bất ngờ về khoảng cách hoặc thời gian.
Dùng để mô tả khoảng cách hoặc thời gian xa hơn hoặc lâu hơn so với dự kiến ban đầu.
Từ ghép từ 'more distant' (xa hơn) và 'than expected' (so với dự kiến).
Thường dùng trong ngữ cảnh du lịch, giao thông hoặc các tình huống yêu cầu tính chính xác về khoảng cách hoặc thời gian.