Looking up...
Mô tả sự xa hơn so với trước đây về khoảng cách hoặc mối quan hệ.
After the argument, he felt more distant than before.
Sau cuộc tranh cãi, anh ấy cảm thấy xa hơn trước đây.
Thường dùng để chỉ sự xa cách về cảm xúc hoặc vật lý.
Dùng để mô tả sự xa cách về khoảng cách hoặc mối quan hệ, không dùng cho thời gian.
Từ ghép từ 'more' (hơn), 'distant' (xa) và 'than before' (so với trước).
Thường dùng trong văn học hoặc khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi về khoảng cách.