Looking up...
Tiếp tục, thêm, hoặc ở một mức độ cao hơn
She wants to discuss the matter further.
Cô ấy muốn thảo luận về vấn đề này thêm.
The investigation needs to go further.
Phần điều tra cần đi sâu hơn.
Dùng để chỉ sự tiếp tục hoặc mở rộng của một hành động, ý kiến, hoặc tình huống.
Xa hơn, ở một vị trí hoặc thời điểm xa hơn
The village is further down the road.
Làng ở xa hơn trên con đường này.
The deadline is further in the future.
Hạn cuối ở xa hơn trong tương lai.
Dùng để chỉ khoảng cách hoặc thời gian xa hơn.
'Further' thường được sử dụng trong văn bản chính thức hơn so với 'more'. Ví dụ: 'Further details will be provided later.' (Thông tin thêm sẽ được cung cấp sau.)
'Farther' thường dùng để chỉ khoảng cách vật lý, còn 'further' dùng rộng hơn, bao gồm cả ý nghĩa về thời gian và mức độ. Ví dụ: 'The store is farther down the street.' (Cửa hàng ở xa hơn trên đường này.) và 'We need to discuss this further.' (Chúng ta cần thảo luận về vấn đề này thêm.)
Từ gốc Old English 'furþer', có nghĩa là 'xa hơn' hoặc 'tiếp theo'.
Trong tiếng Anh, 'further' và 'farther' đôi khi được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng 'farther' thường dùng để chỉ khoảng cách vật lý, còn 'further' dùng rộng hơn, bao gồm cả ý nghĩa về thời gian và mức độ.