much

/mʌtʃ/
determinerpronounadverbCơ bản nhiều
trang trọngthông thường

Số lượng lớn hoặc số lượng không xác định của một vật hoặc một khái niệm.

I don't have much money.

Tôi không có nhiều tiền.

She has much experience in this field.

Cô ấy có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực này.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'much' thường được sử dụng với các danh từ không đếm được.

trang trọngthông thường

Trong câu hỏi hoặc phủ định, 'much' được sử dụng để hỏi hoặc phủ định số lượng của một vật hoặc khái niệm.

How much does it cost?

Nó có giá bao nhiêu?

I don't have much time.

Tôi không có nhiều thời gian.

💡

Trong câu khẳng định, 'many' thường được sử dụng với các danh từ đếm được, trong khi 'much' được sử dụng với các danh từ không đếm được.

Cụm từ kết hợp

much of alắm mộtnot muchkhông nhiềutoo muchquá nhiều

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

not muchcụm từ
không nhiều
too muchcụm từ
quá nhiều

💡Mẹo hay

Sử dụng 'much' với danh từ không đếm được

'Much' thường được sử dụng với các danh từ không đếm được như 'water', 'money', 'time', 'information', etc.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'much' và 'many'

'Much' được sử dụng với danh từ không đếm được, trong khi 'many' được sử dụng với danh từ đếm được.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'micel', có nghĩa là 'lớn' hoặc 'quan trọng'.

📝Ghi chú sử dụng

'Much' thường được sử dụng với các danh từ không đếm được, trong khi 'many' được sử dụng với các danh từ đếm được. Trong câu hỏi hoặc phủ định, 'much' có thể được sử dụng với cả hai loại danh từ.

Phân tích từ

much
nhiều
root
Từ Điển Anh Việt