Looking up...
Thuộc về văn học, liên quan đến văn học hoặc văn chương.
The professor specializes in literary criticism.
Giáo sư chuyên nghiên cứu phê bình văn học.
Thường dùng để mô tả các tác phẩm, phong cách hoặc hoạt động liên quan đến văn học.
Có tính chất văn học, có phong cách viết hay diễn đạt như văn học.
His speech was full of literary allusions.
Bài phát biểu của anh ấy đầy những liên tưởng văn học.
Dùng để mô tả văn bản hoặc lời nói có phong cách văn học.
Từ 'literary' thường dùng để mô tả các tác phẩm hoặc phong cách văn học. Hãy sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp để tránh nhầm lẫn.
'Literary' liên quan đến văn học, còn 'literate' có nghĩa là 'bi đọc viết'.
Từ gốc Latin 'litterarius', có nghĩa là 'thuộc về chữ viết' hoặc 'văn học'.
Từ 'literary' thường dùng để mô tả các tác phẩm, phong cách hoặc hoạt động liên quan đến văn học. Nó cũng có thể dùng để chỉ văn bản hoặc lời nói có phong cách văn học.