Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

literary

/ˈlɪtərəri/
adjective★Trung cấp— thuộc văn học
trang trọng

Thuộc về văn học, liên quan đến văn học hoặc văn chương.

The professor specializes in literary criticism.

Giáo sư chuyên nghiên cứu phê bình văn học.

💡

Thường dùng để mô tả các tác phẩm, phong cách hoặc hoạt động liên quan đến văn học.

trang trọng

Có tính chất văn học, có phong cách viết hay diễn đạt như văn học.

His speech was full of literary allusions.

Bài phát biểu của anh ấy đầy những liên tưởng văn học.

💡

Dùng để mô tả văn bản hoặc lời nói có phong cách văn học.

Cụm từ kết hợp

literary analysisphân tích văn họcliterary worktác phẩm văn họcliterary stylephong cách văn học

Từ đồng nghĩa

literaryliteraryliterary

Từ trái nghĩa

non-literarypracticaltechnical

Cụm từ liên quan

literary criticismcụm từ
phê bình văn học
literary devicecụm từ
công cụ văn học

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'literary' thường dùng để mô tả các tác phẩm hoặc phong cách văn học. Hãy sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp để tránh nhầm lẫn.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt với 'literate'

'Literary' liên quan đến văn học, còn 'literate' có nghĩa là 'bi đọc viết'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'litterarius', có nghĩa là 'thuộc về chữ viết' hoặc 'văn học'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'literary' thường dùng để mô tả các tác phẩm, phong cách hoặc hoạt động liên quan đến văn học. Nó cũng có thể dùng để chỉ văn bản hoặc lời nói có phong cách văn học.

Phân tích từ

liter
chữ viết, văn học
root
+
-ary
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.