like the idea
thích ý tưởngI like the idea of traveling to Vietnam next summer.
Tôi thích ý tưởng đi du lịch Việt Nam mùa hè tới.
Thích một ý tưởng hoặc kế hoạch nào đó, cho rằng nó là tốt hoặc thú vị.
She likes the idea of starting her own business.
Cô ấy thích ý tưởng mở một công việc của riêng mình.
Do you like the idea of working remotely?
Bạn thích ý tưởng làm việc từ xa không?
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường để bày tỏ sự đồng ý hoặc sự hứng thú với một ý tưởng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong hội thoại
Câu này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường để bày tỏ sự đồng ý hoặc sự hứng thú với một ý tưởng.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Đảm bảo rằng bạn sử dụng 'like the idea' khi bạn thực sự thích một ý tưởng, không phải khi bạn chỉ thích một vật thể hoặc một người.
Nguồn gốc từ
Không có nguồn gốc đặc biệt, chỉ là sự kết hợp của động từ 'like' và danh từ 'idea'.
Ghi chú sử dụng
Câu này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường để bày tỏ sự đồng ý hoặc sự hứng thú với một ý tưởng.