left-hander

/ˈlɛftˌhændər/
người tay trái

She is a left-hander, so she uses her left hand for most tasks.

Cô ấy là người tay trái, nên cô ấy thường dùng tay trái để làm hầu hết các việc.


thông thường

Người dùng tay trái làm hầu hết các công việc hàng ngày.

Left-handers are often considered more creative.

Người tay trái thường được coi là có tính sáng tạo hơn.

Từ này thường được sử dụng để mô tả người dùng tay trái trong cuộc sống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

left-hander advantageưu thế của người tay tráileft-hander scissorskéo tay trái

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'left-hander' thường được sử dụng để mô tả người dùng tay trái, trong khi 'southpaw' là từ lóng được sử dụng trong bóng chày.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'left' (tay trái) và 'hander' (người dùng tay).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'left-hander' thường được sử dụng để mô tả người dùng tay trái, trong khi 'southpaw' là từ lóng được sử dụng trong bóng chày.

Phân tích từ

left
tay trái
root
+
hander
người dùng tay
root
Từ Điển Anh Việt