left-handed person
/lɛftˈhændɪd ˈpɜːrsən/noun★Trung cấp
trang trọng
Người sử dụng tay trái làm tay chủ đạo, thường do sinh học hoặc thói quen.
Left-handed people often face challenges with tools designed for right-handed users.
Người tay trái thường gặp khó khăn với các công cụ được thiết kế cho người dùng tay phải.
💡
Từ này thường dùng để mô tả tính năng sinh học hoặc thói quen sử dụng tay trái.
Cụm từ kết hợp
left-handed personngười tay tráileft-handed writingviết tay tráileft-handed toolscông cụ tay trái
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
left-handed complimentcụm từ
một lời khen có ý chê
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy sử dụng 'left-handed person' khi muốn mô tả một người sử dụng tay trái làm tay chủ đạo.
⚡Quy tắc vàng
Tránh sự phân biệt
Tránh sử dụng từ này một cách phân biệt đối xử, vì nó chỉ mô tả một đặc điểm sinh học.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'left-handed' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'lyft' (tay trái) và 'hand' (tay).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'left-handed' có thể mang ý nghĩa tiêu cực trong lịch sử, nhưng hiện nay nó chỉ đơn giản mô tả một đặc điểm sinh học.
Phân tích từ
left-handed
tay trái
adjectiveperson
người
nounTừ Điển Anh Việt