Looking up...
Di sản, những gì được truyền lại từ người tiền nhiệm hoặc thế hệ trước, thường có giá trị về mặt vật chất, tinh thần hoặc văn hóa.
The company's legacy includes innovative products that changed the industry.
Di sản của công ty bao gồm những sản phẩm sáng tạo đã thay đổi ngành công nghiệp.
She wants to build a legacy that her children will be proud of.
Cô ấy muốn xây dựng một di sản mà con cái cô sẽ tự hào.
Thường dùng để chỉ những gì có ý nghĩa lâu dài và được truyền lại cho thế hệ sau.
Từ 'legacy' thường dùng để nói về những gì được truyền lại từ quá khứ, như di sản văn hóa hoặc truyền thống gia đình.
Từ gốc Latin 'legare' có nghĩa là 'để lại' hoặc 'giao cho'.
Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, gia đình, hoặc doanh nghiệp để chỉ những gì có giá trị và được truyền lại.