Looking up...
Thức ăn hoặc đồ vật còn lại sau khi đã sử dụng hoặc ăn uống.
There are some leftovers in the fridge.
Có một số thức ăn còn lại trong tủ lạnh.
She packed the leftovers in a container.
Cô ấy đã đóng gói thức ăn còn lại vào một hộp.
Thường dùng để chỉ thức ăn còn lại sau bữa ăn.
Tiền hoặc vật phẩm còn lại sau khi đã chi tiêu hoặc sử dụng.
He used the leftovers from his last paycheck to buy groceries.
Anh ấy đã dùng tiền còn lại từ lương tháng trước để mua đồ ăn.
Có thể dùng để chỉ tiền hoặc vật phẩm còn lại.
Từ 'leftover' thường dùng để chỉ thức ăn hoặc đồ vật còn lại sau khi đã sử dụng. Ví dụ: 'There are leftovers in the fridge' (Có thức ăn còn lại trong tủ lạnh).
Từ này chỉ dùng cho thức ăn, đồ vật hoặc tiền, không dùng cho người.
Từ ghép từ 'left' (còn lại) và 'over' (quá), có nghĩa là 'còn lại sau khi đã sử dụng'.
Thường dùng để chỉ thức ăn hoặc vật phẩm còn lại sau khi đã sử dụng.