leftover

/ˈlɛf.təvər/
nounTrung cấp thức ăn dư
thông thường

Thức ăn hoặc đồ ăn dư thừa sau khi ăn uống.

She packed the leftovers for lunch.

Cô ấy đóng gói thức ăn dư để ăn trưa.

💡

Thường dùng để chỉ thức ăn còn lại sau bữa ăn chính.

thông thường

Đồ vật hoặc vật phẩm còn lại sau khi sử dụng.

The leftovers from the party were donated to charity.

Các đồ vật còn lại sau bữa tiệc đã được quyên góp cho từ thiện.

💡

Có thể dùng cho bất kỳ vật phẩm còn lại sau sự kiện nào.

Cụm từ kết hợp

leftover foodthức ăn dưleftover moneytiền dưleftover clothesquần áo dư

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

leftoverscụm từ
thức ăn hoặc đồ vật còn lại

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để chỉ thức ăn hoặc đồ vật còn lại, không dùng để chỉ người.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'left' (đã để lại) và 'over' (dư thừa).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ thức ăn hoặc đồ vật còn lại sau khi sử dụng.

Phân tích từ

left
đã để lại
root
+
over
dư thừa
root
Từ Điển Anh Việt