Looking up...
Một vụ kiện tụng; hành động khởi kiện tại tòa án
The lawsuit alleged negligence on the part of the manufacturer.
Vụ kiện cáo buộc nhà sản xuất thiếu trách nhiệm.
Được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý chính thức
Lawsuit thường được sử dụng trong các tình huống pháp lý nghiêm trọng, khác với 'case' có thể ám chỉ các tình huống không chính thức hơn.
From 'law' + 'suit', influenced by Old French 'sut', meaning 'a following, pursuit'
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, thường liên quan đến các vụ kiện tại tòa án