label

/ˈleɪbəl/
nounTrung cấp
trang trọng

Một nhãn, thẻ hoặc chữ viết để chỉ định tên, loại hoặc thông tin về một vật hoặc sản phẩm.

The label on this shirt says 'Made in Vietnam'.

Nhãn trên áo này viết 'Được sản xuất tại Việt Nam'.

💡

Thường được sử dụng trong thương mại, sản xuất và quản lý hàng hóa.

thông thường

Một nhãn hoặc danh hiệu được gán cho một người hoặc nhóm để phân loại hoặc mô tả họ.

He was labeled as a troublemaker in school.

Anh ta được gán nhãn là một kẻ gây rắc rối ở trường.

💡

Thường mang tính chất xã hội hoặc tâm lý.

Kinh doanh

Một nhãn hoặc danh mục được sử dụng để phân loại hoặc mô tả một loại hàng hóa hoặc dịch vụ.

The company uses eco-friendly labels to attract environmentally conscious consumers.

Công ty sử dụng nhãn thân thiện với môi trường để thu hút khách hàng quan tâm đến môi trường.

💡

Thường được sử dụng trong marketing và bán hàng.

Cụm từ kết hợp

put a label ondán nhãnremove the labelgỡ nhãnlabel something asgán nhãn cho cái gì đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

label something ascụm từ
gán nhãn cho cái gì đó
put a label oncụm từ
dán nhãn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong thương mại

Từ 'label' thường được sử dụng để mô tả nhãn trên sản phẩm, giúp khách hàng biết rõ thông tin về sản phẩm.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Khi sử dụng từ 'label', hãy đảm bảo rằng bạn đang sử dụng nó trong ngữ cảnh đúng để tránh hiểu nhầm.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Latin 'labela' có nghĩa là 'mảnh vải nhỏ' hoặc 'mảnh giấy nhỏ'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'label' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ. Khi được sử dụng như một động từ, nó có nghĩa là 'gán nhãn' hoặc 'phân loại'.

Phân tích từ

lab
mảnh nhỏ
root
+
-el
hậu tố tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt