add to the list

/ˈæd tu ðə lɪst/
phraseTrung cấp thêm vào danh sách
trang trọngthông thường

Thêm một mục hoặc tên vào danh sách đã có.

She added her favorite books to the reading list.

Cô ấy đã thêm những cuốn sách yêu thích của mình vào danh sách đọc.

Please add this item to the shopping list.

Xin vui lòng thêm mặt hàng này vào danh sách mua sắm.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày hoặc trong công việc.

Cụm từ kết hợp

add to the waiting listthêm vào danh sách chờ đợiadd to the to-do listthêm vào danh sách việc cần làm

Cụm từ liên quan

be on the listcụm từ
được liệt kê trong danh sách
cross off the listcụm từ
bỏ đi khỏi danh sách

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo danh sách bạn muốn thêm vào là danh sách phù hợp với ngữ cảnh.

📖Nguồn gốc từ

Cụm từ được hình thành từ động từ 'add' (thêm) và cụm 'to the list' (vào danh sách).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng khi muốn thêm một mục mới vào danh sách đã tồn tại.

Phân tích từ

add
thêm
root
+
to the list
vào danh sách
phrase
Từ Điển Anh Việt