article

/ˈɑːtɪkəl/
nounTrung cấp bài báo
chung

Một bài viết ngắn hoặc dài được xuất bản trong báo, tạp chí hoặc trên internet.

The journalist published an article in the morning newspaper.

Nhà báo đã đăng một bài báo trong báo sáng.

💡

Thường được sử dụng để chỉ bài viết thông tin, phân tích hoặc ý kiến.

thông thường

Một vật, đặc biệt là một vật nhỏ hoặc không quan trọng.

I bought a few articles of clothing at the store.

Tôi mua vài món đồ ở cửa hàng.

💡

Sử dụng trong ngữ cảnh hàng hóa hoặc đồ dùng.

⚖️Luật
trang trọng

Một điều khoản hoặc điều khoản trong hợp đồng hoặc văn bản pháp lý.

Article 5 of the constitution states the rights of citizens.

Điều 5 của hiến pháp quy định các quyền của công dân.

💡

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'article' thường đề cập đến một điều khoản cụ thể trong văn bản.

Cụm từ kết hợp

write an articleviết một bài báopublish an articleđăng một bài báoread an articleđọc một bài báo

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

opinion articlecụm từ
bài báo ý kiến
news articlecụm từ
bài báo tin tức

💡Mẹo hay

Sử dụng 'article' trong ngữ cảnh báo chí

Khi nói về báo chí, 'article' thường được dịch là 'bài báo'.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'article' và 'news'

'Article' thường đề cập đến bài viết dài hơn, còn 'news' thường là tin tức ngắn gọn.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'article' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'article', có nghĩa là 'một phần nhỏ' hoặc 'một điều khoản'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'article' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, 'bài báo' là nghĩa phổ biến nhất.

Từ Điển Anh Việt