check off the items

/tʃɛk ɒf ði ˈaɪtəmz/
phraseTrung cấp kiểm tra và đánh dấu các mục
thông thường

Kiểm tra và đánh dấu các mục trong danh sách để xác nhận chúng đã được hoàn thành hoặc mua.

He checked off the items on his to-do list after completing each task.

Anh ấy đã kiểm tra và đánh dấu các mục trong danh sách việc cần làm của mình sau khi hoàn thành mỗi nhiệm vụ.

The manager checked off the items on the inventory list to ensure everything was accounted for.

Quản lý đã kiểm tra và đánh dấu các mục trong danh sách kiểm kê để đảm bảo mọi thứ đều được ghi nhận.

💡

Thường được sử dụng trong các danh sách mua sắm, danh sách việc cần làm hoặc kiểm kê hàng hóa.

Cụm từ kết hợp

check off a listkiểm tra và đánh dấu một danh sáchcheck off taskskiểm tra và đánh dấu các nhiệm vụ

Cụm từ liên quan

tick offcụm từ
đánh dấu
cross offcụm từ
bỏ qua, loại bỏ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong danh sách

Cụm từ này thường được sử dụng khi bạn muốn xác nhận rằng bạn đã hoàn thành hoặc mua các mục trong danh sách.

Quy tắc vàng

Dùng trong ngữ cảnh hàng ngày

Cụm từ này không được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc chuyên ngành.

📖Nguồn gốc từ

Từ "check" có nghĩa là 'kiểm tra' và 'off' ở đây có nghĩa là 'đánh dấu'. Cụm từ này bắt nguồn từ việc đánh dấu các mục đã hoàn thành trong danh sách.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày như mua sắm, quản lý công việc hoặc kiểm kê hàng hóa.

Phân tích từ

check
kiểm tra
root
+
off
đánh dấu
root
+
the items
các mục
object
Từ Điển Anh Việt