disrupt

/dɪˈrʌpt/
verbTrung cấp gây rối loạn, làm gián đoạn
chung

Làm gián đoạn hoặc làm mất trật tự một quá trình, hoạt động hoặc hệ thống.

The protest disrupted the traffic flow in the city.

Cuộc biểu tình đã làm gián đoạn lưu thông giao thông trong thành phố.

Technology often disrupts traditional business models.

Công nghệ thường làm gián đoạn các mô hình kinh doanh truyền thống.

💡

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và xã hội.

Cụm từ kết hợp

disrupt the marketgây rối loạn thị trườngdisrupt the flowgián đoạn dòng chảydisrupt the systemlàm gián đoạn hệ thống

Cụm từ liên quan

disruptive innovationcụm từ
công nghệ hoặc phương pháp làm thay đổi thị trường

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh

Từ này thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi lớn trong thị trường hoặc ngành công nghiệp.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'interrupt'

'Disrupt' thường có ý nghĩa mạnh hơn và liên quan đến sự thay đổi lớn, trong khi 'interrupt' chỉ đơn giản là ngắt quãng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'disruptus', có nghĩa là 'được phá vỡ' hoặc 'được chia cắt'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả sự gián đoạn có tác động lớn hoặc gây rối loạn.

Phân tích từ

dis-
nghĩa phủ định hoặc chia cắt
prefix
+
-rupt
phá vỡ hoặc phá hủy
root
Từ Điển Anh Việt