disrupt

/dɪˈrʌpt/
gây rối, làm gián đoạn

The protest disrupted the traffic flow in the city center.

Biểu tình đã gây rối lưu thông ở trung tâm thành phố.


trang trọng

Làm gián đoạn hoặc làm mất trật tự một hoạt động, quá trình hoặc hệ thống.

The new policy disrupted the company's workflow.

Chính sách mới đã làm gián đoạn quy trình làm việc của công ty.

Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh, công nghệ hoặc xã hội.

thông thường

Làm mất bình thường, gây rối loạn.

The loud music disrupted my sleep.

Âm nhạc ồn ào đã làm mất bình thường giấc ngủ của tôi.

Dùng để mô tả sự gián đoạn trong cuộc sống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

disrupt the marketgây rối thị trườngdisrupt the flowgián đoạn luồngdisrupt the systemlàm gián đoạn hệ thống

Cụm từ liên quan

disruptive technologycụm từ
công nghệ làm thay đổi hoàn toàn một lĩnh vực

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh chuyên nghiệp

Từ 'disrupt' thường được sử dụng để mô tả sự gián đoạn trong các quá trình kinh doanh hoặc công nghệ.

Quy tắc vàng

Không dùng trong các tình huống nhỏ

Từ này thường được dùng để mô tả sự gián đoạn lớn, không dùng cho các tình huống nhỏ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'disruptus', có nghĩa là 'được phá vỡ' hoặc 'được chia cắt'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp như kinh doanh, công nghệ hoặc xã hội để mô tả sự gián đoạn của một quá trình hoặc hệ thống.

Phân tích từ

dis-
nghĩa phủ định hoặc chia cắt
prefix
+
-rupt
nghĩa là 'phá vỡ' hoặc 'gián đoạn'
root
Từ Điển Anh Việt