in conflict
trong tình trạng xung độtThe two countries are in conflict over border issues.
Hai nước đang xung đột về vấn đề biên giới.
Trong tình trạng xung đột hoặc mâu thuẫn với ai đó hoặc cái gì đó.
The siblings were in conflict over the inheritance.
Các anh chị em đang xung đột về vấn đề thừa kế.
Her values are often in conflict with her job requirements.
Giá trị của cô ấy thường xung đột với yêu cầu công việc của cô ấy.
Thường dùng để mô tả tình trạng mâu thuẫn giữa các cá nhân, nhóm hoặc ý kiến.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'in conflict with' khi muốn chỉ rõ đối tượng xung đột, và 'in conflict over' khi muốn chỉ rõ nội dung xung đột.
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
Cấu trúc 'in conflict' thường đi kèm với 'with' hoặc 'over' để rõ ràng hóa đối tượng hoặc nội dung xung đột.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'in' (trong) và 'conflict' (xung đột), bắt nguồn từ tiếng Latin 'conflictus' (xung đột).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội, hoặc quan hệ cá nhân.