in conflict

/ɪn ˈkɒnflɪkt/
trong tình trạng xung đột

The two countries are in conflict over border issues.

Hai nước đang xung đột về vấn đề biên giới.


chung

Trong tình trạng xung đột hoặc mâu thuẫn với ai đó hoặc cái gì đó.

The siblings were in conflict over the inheritance.

Các anh chị em đang xung đột về vấn đề thừa kế.

Her values are often in conflict with her job requirements.

Giá trị của cô ấy thường xung đột với yêu cầu công việc của cô ấy.

Thường dùng để mô tả tình trạng mâu thuẫn giữa các cá nhân, nhóm hoặc ý kiến.

Cụm từ kết hợp

in conflict withxung đột vớiin conflict overxung đột về

Cụm từ liên quan

come into conflictcụm từ
bắt đầu xung đột
resolve a conflictcụm từ
giải quyết xung đột

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'in conflict with' khi muốn chỉ rõ đối tượng xung đột, và 'in conflict over' khi muốn chỉ rõ nội dung xung đột.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Cấu trúc 'in conflict' thường đi kèm với 'with' hoặc 'over' để rõ ràng hóa đối tượng hoặc nội dung xung đột.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'in' (trong) và 'conflict' (xung đột), bắt nguồn từ tiếng Latin 'conflictus' (xung đột).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội, hoặc quan hệ cá nhân.

Phân tích từ

in
trong
preposition
+
conflict
xung đột
noun
Từ Điển Anh Việt