in a good mood

/ɪn ə ɡʊd muːd/
phraseTrung cấp
thông thường

Trạng thái tâm trạng vui vẻ, hạnh phúc hoặc thoải mái.

After receiving good news, he was in a good mood all day.

Sau khi nghe tin tốt, anh ấy vui vẻ cả ngày.

The weather is nice, so everyone is in a good mood.

Thời tiết đẹp, nên mọi người đều vui vẻ.

💡

Thường được sử dụng để mô tả tâm trạng tích cực của một người.

Cụm từ kết hợp

in a good moodvui vẻin a bad moodgiận dữput someone in a good moodlàm cho ai đó vui vẻ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in a bad moodcụm từ
giận dữ
put someone in a good moodcụm từ
làm cho ai đó vui vẻ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Bạn có thể sử dụng "in a good mood" để mô tả tâm trạng tích cực của một người trong các cuộc hội thoại hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng thường được sử dụng để mô tả tâm trạng tích cực.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để mô tả tâm trạng của một người.

Từ Điển Anh Việt