Looking up...
This task seems impossible to complete.
Nhiệm vụ này dường như không thể hoàn thành được.
Không thể xảy ra hoặc không thể thực hiện được.
It's impossible to predict the future.
Không thể dự đoán tương lai được.
She thought it was impossible to learn a new language at her age.
Cô ấy nghĩ rằng không thể học được một ngôn ngữ mới ở tuổi của mình.
Thường dùng để mô tả việc gì đó không thể thực hiện hoặc không có khả năng xảy ra.
Trong các lĩnh vực như khoa học, công nghệ, hoặc kinh doanh, 'impossible' có thể dùng để mô tả các rào cản kỹ thuật hoặc kinh tế.
Tránh sử dụng 'impossible' cho những việc có thể thực hiện với nỗ lực hoặc kỹ thuật phù hợp.
Từ gốc Latin 'impossibilis', từ 'in-' (không) + 'possibilis' (có thể).
Thường dùng để diễn tả việc gì đó không thể thực hiện hoặc không có khả năng xảy ra. Có thể dùng trong các ngữ cảnh thông thường hoặc chuyên ngành.