Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

impose

/ɪmˈpoʊz/
verb★Trung cấp— ép buộc
trang trọng

ép buộc hoặc áp đặt một quy tắc, luật lệ, hoặc trách nhiệm lên người khác

Parents often impose strict rules on their children.

Cha mẹ thường áp đặt những quy tắc nghiêm ngặt lên con cái.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc gia đình.

thông thường

gây ấn tượng mạnh hoặc làm cho ai đó cảm thấy một cách mạnh mẽ

Her beauty imposed itself on everyone in the room.

Sự đẹp của cô ấy đã gây ấn tượng mạnh mẽ với mọi người trong phòng.

💡

Dùng để mô tả sự ảnh hưởng mạnh mẽ của một người hoặc vật.

Cụm từ kết hợp

impose a taxáp đặt thuếimpose a fineáp đặt phạtimpose restrictionsáp đặt các hạn chế

Từ đồng nghĩa

enforceinflictenactlay down

Từ trái nghĩa

liftabolishremoverelieve

Cụm từ liên quan

impose oneselfcụm từ
xâm nhập hoặc gây ấn tượng mạnh mẽ

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'impose' thường được sử dụng trong các bối cảnh nghiêm túc, như chính trị hoặc pháp lý. Trong các bối cảnh thông thường, có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như 'enforce' hoặc 'apply'.

⚡Quy tắc vàng

Không sử dụng quá mức

Tránh sử dụng từ 'impose' trong các tình huống thông thường, vì nó có thể gây ấn tượng quá mạnh mẽ.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'imponere', có nghĩa là 'đặt lên' hoặc 'áp đặt'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, pháp lý hoặc xã hội để mô tả việc áp đặt luật lệ hoặc trách nhiệm.

Phân tích từ

im-
vào, lên
prefix
+
-pose
đặt, đặt lên
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.