Looking up...
ép buộc hoặc áp đặt một quy tắc, luật lệ, hoặc trách nhiệm lên người khác
Parents often impose strict rules on their children.
Cha mẹ thường áp đặt những quy tắc nghiêm ngặt lên con cái.
Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc gia đình.
gây ấn tượng mạnh hoặc làm cho ai đó cảm thấy một cách mạnh mẽ
Her beauty imposed itself on everyone in the room.
Sự đẹp của cô ấy đã gây ấn tượng mạnh mẽ với mọi người trong phòng.
Dùng để mô tả sự ảnh hưởng mạnh mẽ của một người hoặc vật.
Từ 'impose' thường được sử dụng trong các bối cảnh nghiêm túc, như chính trị hoặc pháp lý. Trong các bối cảnh thông thường, có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như 'enforce' hoặc 'apply'.
Tránh sử dụng từ 'impose' trong các tình huống thông thường, vì nó có thể gây ấn tượng quá mạnh mẽ.
Từ gốc Latin 'imponere', có nghĩa là 'đặt lên' hoặc 'áp đặt'.
Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, pháp lý hoặc xã hội để mô tả việc áp đặt luật lệ hoặc trách nhiệm.