straight after

/streɪt ˈæftər/
phraseTrung cấp ngay sau đó
thông thường

Ngay sau một sự kiện hoặc hành động đã xảy ra, không có khoảng thời gian trễ.

Let's eat straight after we finish our work.

Chúng ta hãy ăn ngay sau khi hoàn thành công việc.

She left straight after the party ended.

Cô ấy rời đi ngay sau khi bữa tiệc kết thúc.

💡

Thường dùng để chỉ sự tiếp nối ngay lập tức, không có chờ đợi.

Cụm từ kết hợp

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Dùng 'straight after' để nhấn mạnh sự tiếp nối ngay lập tức, ví dụ: 'I'll do it straight after lunch.'

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'straight' (thẳng, ngay) và 'after' (sau), nghĩa là 'ngay sau'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần nhấn mạnh sự tiếp nối ngay lập tức, không có chờ đợi.

Phân tích từ

straight
thẳng, ngay
adverb
+
after
sau
preposition
Từ Điển Anh Việt