human being

/ˈhjuːmən ˈbiːɪŋ/
con người

Every human being deserves respect.

Mỗi con người đều xứng đáng được tôn trọng.


trang trọng

Một sinh vật thuộc loài người, có trí tuệ, cảm xúc và khả năng suy nghĩ.

Human beings have the ability to reason and make moral choices.

Con người có khả năng suy luận và làm những lựa chọn đạo đức.

Thường dùng để nói về tính chất chung của loài người.

Cụm từ kết hợp

human beingcon ngườihuman rightsquyền con ngườihuman naturetính chất con người

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

human rightscụm từ
quyền con người
human naturecụm từ
tính chất con người

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'human being' khi muốn nhấn mạnh tính chất sinh học hoặc triết học của con người.

Nguồn gốc từ

Từ 'human' bắt nguồn từ tiếng Latin 'humanus' (người), còn 'being' có nghĩa là 'sự tồn tại'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nhấn mạnh tính chất sinh học và xã hội của loài người.

Phân tích từ

human
người
root
+
being
sự tồn tại
root
Từ Điển Anh Việt