human

/ˈhjuːmən/
nounCơ bản con người
chung

Một sinh vật thuộc loài người, có trí tuệ, khả năng giao tiếp và khả năng sử dụng công cụ.

Humans are the most intelligent species on Earth.

Con người là loài thông minh nhất trên Trái Đất.

💡

Từ 'human' thường dùng để chỉ loài người, phân biệt với các loài động vật khác.

Cụm từ kết hợp

human rightsnhân quyềnhuman beingcon ngườihuman naturetính chất con người

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng từ 'human'

Từ 'human' thường dùng để chỉ loài người trong các ngữ cảnh khoa học và xã hội.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'humanus' có nghĩa là 'nhân đạo, con người'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'human' thường dùng để chỉ loài người trong các ngữ cảnh khoa học, xã hội và văn hóa.

Phân tích từ

hum
nhân
root
+
-an
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt