hue
/hjuː/noun★Trung cấp— màu sắc
chung
Màu sắc hoặc sắc thái của một màu.
She chose a soft blue hue for her bedroom walls.
Cô ấy chọn một màu xanh nhạt cho tường phòng ngủ của mình.
💡
Thường được sử dụng để mô tả màu sắc một cách chi tiết hoặc nghệ thuật.
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hue thường được sử dụng để mô tả màu sắc một cách chi tiết hơn so với từ 'color'.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'hue' có nghĩa là 'màu sắc'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong nghệ thuật, thiết kế và mô tả màu sắc một cách chi tiết.
Từ Điển Anh Việt