Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

humanity

/hjuːˈmænɪti/
noun★Trung cấp— con người
trang trọng

Tính chất của con người, bao gồm cả tính nhân đạo và tính nhân tính.

We must act with humanity towards those in need.

Chúng ta phải hành động với tính nhân đạo đối với những người cần giúp đỡ.

💡

Thường dùng để chỉ tính nhân đạo và sự quan tâm đến người khác.

trang trọng

Toàn thể loài người trên thế giới.

The future of humanity depends on our actions today.

Tương lai của loài người phụ thuộc vào những hành động của chúng ta ngày hôm nay.

💡

Dùng để chỉ toàn thể loài người, không phân biệt quốc gia hoặc chủng tộc.

Cụm từ kết hợp

humanity of someonetính nhân tính của ai đóact with humanityhành động với tính nhân đạothe future of humanitytương lai của loài người

Từ đồng nghĩa

humanenesscompassionhumanityhuman race

Từ trái nghĩa

inhumanitycrueltybrutality

Cụm từ liên quan

humanity of someonecụm từ
tính nhân tính của ai đó
act with humanitycụm từ
hành động với tính nhân đạo
the future of humanitycụm từ
tương lai của loài người

💡Mẹo hay

Sử dụng 'humanity' trong ngữ cảnh nhân đạo

Khi muốn nhấn mạnh tính nhân đạo hoặc lòng thương xót, bạn có thể sử dụng 'humanity' để mô tả hành động hoặc thái độ của ai đó.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'humanity' và 'humaneness'

'Humanity' thường dùng để chỉ tính nhân đạo hoặc toàn thể loài người, trong khi 'humaneness' chỉ tính nhân tính của một cá nhân.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'humanitas', có nghĩa là 'tính chất của con người'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'humanity' có thể dùng để chỉ tính nhân đạo hoặc toàn thể loài người. Trong ngữ cảnh nhân đạo, nó thường liên quan đến sự quan tâm và lòng thương xót đối với người khác.

Phân tích từ

human
con người
root
+
-ity
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.