Looking up...
Tính chất của con người, bao gồm cả tính nhân đạo và tính nhân tính.
We must act with humanity towards those in need.
Chúng ta phải hành động với tính nhân đạo đối với những người cần giúp đỡ.
Thường dùng để chỉ tính nhân đạo và sự quan tâm đến người khác.
Toàn thể loài người trên thế giới.
The future of humanity depends on our actions today.
Tương lai của loài người phụ thuộc vào những hành động của chúng ta ngày hôm nay.
Dùng để chỉ toàn thể loài người, không phân biệt quốc gia hoặc chủng tộc.
Khi muốn nhấn mạnh tính nhân đạo hoặc lòng thương xót, bạn có thể sử dụng 'humanity' để mô tả hành động hoặc thái độ của ai đó.
'Humanity' thường dùng để chỉ tính nhân đạo hoặc toàn thể loài người, trong khi 'humaneness' chỉ tính nhân tính của một cá nhân.
Từ gốc Latin 'humanitas', có nghĩa là 'tính chất của con người'.
Từ 'humanity' có thể dùng để chỉ tính nhân đạo hoặc toàn thể loài người. Trong ngữ cảnh nhân đạo, nó thường liên quan đến sự quan tâm và lòng thương xót đối với người khác.