Looking up...
Thuộc về hoặc liên quan đến việc giúp đỡ người khác, đặc biệt là trong thời gian khủng hoảng hoặc thảm họa.
The country received humanitarian aid after the earthquake.
Quốc gia đó nhận được trợ giúp nhân đạo sau trận động đất.
Thường dùng để mô tả các hoạt động giúp đỡ người khác, đặc biệt là trong trường hợp khẩn cấp.
Từ này thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong các tổ chức giúp đỡ người khác.
Từ 'humanitarian' không dùng để mô tả người, mà dùng để mô tả các hoạt động hoặc tổ chức.
Từ gốc Latin 'humanus' (con người) + hậu tố '-itarian' (liên quan đến).
Thường dùng để mô tả các hoạt động giúp đỡ người khác, đặc biệt là trong trường hợp khẩn cấp.