give a hint

/ɡɪv ə hɪnt/
phraseTrung cấp cho biết một gợi ý
thông thường

Cho biết một thông tin nhỏ hoặc gợi ý để giúp ai đó hiểu hoặc giải quyết vấn đề.

She gave me a hint about the surprise party.

Cô ấy đã cho tôi một gợi ý về bữa tiệc bất ngờ.

If you don't know the answer, I can give you a hint.

Nếu bạn không biết câu trả lời, tôi có thể cho bạn một gợi ý.

💡

Thường được sử dụng trong các trò chơi, bài kiểm tra hoặc các tình huống yêu cầu sự trợ giúp nhỏ.

Cụm từ kết hợp

give a hint aboutcho biết một gợi ý vềgive a hint tocho một gợi ý cho

Cụm từ liên quan

drop a hintcụm từ
cho biết một gợi ý một cách gián tiếp
take a hintcụm từ
hiểu một gợi ý

💡Mẹo hay

Sử dụng trong trò chơi

Bạn có thể sử dụng 'give a hint' trong các trò chơi để giúp người chơi khác hiểu câu đố.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, 'give' có nghĩa là 'cho' và 'hint' có nghĩa là 'gợi ý'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các trò chơi, bài kiểm tra hoặc các tình huống yêu cầu sự trợ giúp nhỏ.

Phân tích từ

give
cho
verb
+
a
một
article
+
hint
gợi ý
noun
Từ Điển Anh Việt