instruction
/ɪnˈstrʌkʃən/Lời chỉ dẫn hoặc hướng dẫn cụ thể về cách thực hiện một việc gì đó.
Follow the instructions carefully to assemble the furniture.
Hãy theo dõi hướng dẫn chi tiết để lắp ráp đồ đạc.
Thường được sử dụng trong các tài liệu hướng dẫn, hướng dẫn sử dụng hoặc trong các trường hợp cần chỉ dẫn rõ ràng.
Lời chỉ thị hoặc lệnh từ người có quyền hoặc người đứng đầu.
The general issued strict instructions to his troops.
Tướng đã ban hành những lệnh nghiêm ngặt cho quân đội của mình.
Trong lĩnh vực quân sự hoặc pháp lý, từ này có thể mang nghĩa là lệnh hoặc chỉ thị.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'instruction' trong tài liệu
Khi viết tài liệu hướng dẫn, hãy sử dụng từ 'instruction' để chỉ những bước cụ thể cần thực hiện.
⚡Quy tắc vàng
Rõ ràng và chi tiết
Hướng dẫn phải rõ ràng và chi tiết để người đọc dễ hiểu và thực hiện.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'instructio', có nghĩa là 'hướng dẫn' hoặc 'chỉ dẫn'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'instruction' thường được sử dụng trong các tài liệu hướng dẫn hoặc trong các tình huống yêu cầu sự rõ ràng và chi tiết. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'hướng dẫn'.