Looking up...
Tồi tệ, ghê tởm, làm người ta cảm thấy buồn nôn hoặc không thoải mái.
The movie was so gross that I had to leave the theater.
Bộ phim tệ đến mức tôi phải rời khỏi rạp chiếu phim.
Thường dùng để mô tả điều gì đó làm người ta cảm thấy không thoải mái hoặc ghê tởm.
Tổng, tổng cộng (khi nói về số tiền hoặc lượng).
The gross income of the company last year was $5 million.
Doanh thu tổng của công ty năm ngoái là 5 triệu đô la.
Trong tài chính, 'gross' thường dùng để chỉ tổng số tiền trước khi trừ chi phí.
Trong tài chính, 'gross' thường dùng để chỉ tổng số tiền trước khi trừ chi phí, chẳng hạn như 'gross income' (doanh thu tổng).
Từ gốc tiếng Anh 'gross' có nghĩa là 'tổng cộng' hoặc 'tồi tệ', bắt nguồn từ tiếng Pháp 'gros' có nghĩa là 'to, lớn'.
Trong tiếng Anh, 'gross' có hai nghĩa chính: một là 'tồi tệ' (thường dùng trong tiếng lóng) và 'tổng cộng' (thường dùng trong tài chính).