Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

gross

/ɡroʊs/
adjective★Trung cấp— tồi tệ, ghê tởm
thông thường

Tồi tệ, ghê tởm, làm người ta cảm thấy buồn nôn hoặc không thoải mái.

The movie was so gross that I had to leave the theater.

Bộ phim tệ đến mức tôi phải rời khỏi rạp chiếu phim.

💡

Thường dùng để mô tả điều gì đó làm người ta cảm thấy không thoải mái hoặc ghê tởm.

💰Tài chính
trang trọng

Tổng, tổng cộng (khi nói về số tiền hoặc lượng).

The gross income of the company last year was $5 million.

Doanh thu tổng của công ty năm ngoái là 5 triệu đô la.

💡

Trong tài chính, 'gross' thường dùng để chỉ tổng số tiền trước khi trừ chi phí.

Cụm từ kết hợp

gross incomedoanh thu tổnggross profitlợi nhuận trước thuếgross mistakelỗi lớn

Từ đồng nghĩa

disgustingrevoltingrepulsivetotalwhole

Từ trái nghĩa

pleasantattractivefinenet

Cụm từ liên quan

gross outđộng từ cụm
làm cho ai đó buồn nôn hoặc ghê tởm

💡Mẹo hay

Sử dụng 'gross' trong tài chính

Trong tài chính, 'gross' thường dùng để chỉ tổng số tiền trước khi trừ chi phí, chẳng hạn như 'gross income' (doanh thu tổng).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'gross' có nghĩa là 'tổng cộng' hoặc 'tồi tệ', bắt nguồn từ tiếng Pháp 'gros' có nghĩa là 'to, lớn'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'gross' có hai nghĩa chính: một là 'tồi tệ' (thường dùng trong tiếng lóng) và 'tổng cộng' (thường dùng trong tài chính).

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.