get by

/ɡɛt baɪ/
phrasal verbTrung cấpđộng từ cụm
thông thường

Quá ngày, sống sót với điều kiện khó khăn hoặc với số tiền ít ỏi.

He struggles to get by after losing his job.

Anh ta gặp khó khăn để sống sót sau khi mất việc.

Many families get by on just one income.

Nhiều gia đình chỉ có một nguồn thu nhập để sống sót.

💡

Thường dùng để nói về tình trạng sống khó khăn hoặc có điều kiện tài chính hạn hẹp.

Cụm từ kết hợp

get by onsống sót vớibarely get bychỉ có thể sống sót

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

make ends meetcụm từ
quản lý tài chính để đủ sống
scrape bycụm từ
sống sót với điều kiện rất khó khăn

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Câu 'get by' thường dùng để nói về tình trạng sống khó khăn hoặc có điều kiện tài chính hạn hẹp. Không dùng để nói về việc hoàn thành một công việc.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'get' (lấy, đạt được) và 'by' (qua, qua qua).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nói về tình trạng sống khó khăn hoặc có điều kiện tài chính hạn hẹp. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.

Phân tích từ

get
lấy, đạt được
root
+
by
qua, qua qua
root
Từ Điển Anh Việt