Looking up...
Sự hoàn thành một nhiệm vụ, dự án hoặc quá trình nào đó.
She celebrated the completion of her degree.
Cô ấy đã tổ chức lễ kỷ niệm khi hoàn thành bằng cấp.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp.
Sự hoàn tất hoặc kết thúc một hoạt động.
The completion of the race was thrilling.
Cuộc đua kết thúc thật hấp dẫn.
Thường dùng trong ngữ cảnh thông thường.
Từ 'completion' thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc báo cáo dự án.
'Completion' thường dùng để chỉ sự hoàn thành một nhiệm vụ, trong khi 'completion' cũng có thể dùng để chỉ sự hoàn tất một quá trình.
Từ gốc Latin 'completio', từ 'completus' (hoàn thành) + '-ion' (hành động).
Thường dùng để mô tả sự kết thúc thành công của một nhiệm vụ hoặc dự án.