Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. find comfort in memories

find comfort in memories

/faɪnd ˈkʌmfət ɪn ˈmeməriz/
tìm sự an ủi trong ký ức

After losing her job, she found comfort in memories of her childhood.

Sau khi bị sa thải, cô ấy tìm sự an ủi trong những ký ức thời thơ ấu của mình.


thông thường

Tìm sự an ủi hoặc sự yên tâm bằng cách nhớ lại những kỷ niệm hoặc trải nghiệm trong quá khứ.

When he was lonely, he found comfort in memories of his travels.

Khi anh ta cảm thấy cô đơn, anh ta tìm sự an ủi trong những kỷ niệm về những chuyến đi của mình.

She found comfort in memories of her late mother during difficult times.

Trong những lúc khó khăn, cô ấy tìm sự an ủi trong những kỷ niệm về mẹ của mình đã qua đời.

Thường được sử dụng để mô tả cách một người tìm kiếm sự yên tâm hoặc sự an ủi từ những kỷ niệm đẹp trong quá khứ.

Cụm từ kết hợp

find comfort intìm sự an ủi trongcomfort in memoriessự an ủi trong ký ức

Từ đồng nghĩa

take solace in memoriesseek comfort in the pastfind peace in memories

Từ trái nghĩa

forget the pastignore memoriesavoid thinking about memories

Cụm từ liên quan

take solace incụm từ
tìm sự an ủi trong
seek comfort incụm từ
tìm kiếm sự an ủi trong

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cách một người tìm kiếm sự an ủi từ những kỷ niệm trong quá khứ, đặc biệt khi họ đang đối mặt với những khó khăn.

Quy tắc vàng

Đừng nhầm lẫn với 'find comfort in'

Cụm từ này khác với 'find comfort in' (tìm sự an ủi trong) vì nó đặc biệt nhấn mạnh đến sự an ủi từ những kỷ niệm trong quá khứ.

Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cách con người tìm kiếm sự an ủi từ những kỷ niệm trong quá khứ.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc tâm lý, đặc biệt khi người ta đang đối mặt với những khó khăn hoặc cảm thấy cô đơn.

Phân tích từ

find
tìm
verb
+
comfort
sự an ủi
noun
+
in
trong
preposition
+
memories
kỷ niệm
noun
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.