find out

/faɪnd aʊt/◆động từ cụm
tìm hiểu

She wants to find out the truth.

Cô ấy muốn tìm hiểu sự thật.


thông thường

Tìm hiểu thông tin hoặc sự thật về một vấn đề nào đó.

I need to find out when the meeting starts.

Tôi cần tìm hiểu khi nào cuộc họp bắt đầu.

Did you find out what happened last night?

Bạn đã tìm hiểu điều gì xảy ra đêm qua chưa?

Thường được sử dụng khi muốn biết thông tin chi tiết hoặc giải thích về một vấn đề.

Cụm từ kết hợp

find out abouttìm hiểu vềfind out the truthtìm hiểu sự thật

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'find out' khi muốn nói về việc tìm hiểu thông tin cụ thể, không dùng để nói về việc tìm vật vật lý.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

'Find out' thường được sử dụng với cấu trúc: find out + about + (thông tin).

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'find' (tìm) và 'out' (ra), có nghĩa là tìm ra thông tin.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường để hỏi hoặc nói về việc tìm hiểu thông tin.

Phân tích từ

find
tìm
root
+
out
ra
particle
Từ Điển Anh Việt