find out
tìm hiểuShe wants to find out the truth.
Cô ấy muốn tìm hiểu sự thật.
thông thường
Tìm hiểu thông tin hoặc sự thật về một vấn đề nào đó.
I need to find out when the meeting starts.
Tôi cần tìm hiểu khi nào cuộc họp bắt đầu.
Did you find out what happened last night?
Bạn đã tìm hiểu điều gì xảy ra đêm qua chưa?
Thường được sử dụng khi muốn biết thông tin chi tiết hoặc giải thích về một vấn đề.
Cụm từ kết hợp
find out abouttìm hiểu vềfind out the truthtìm hiểu sự thật
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'find out' khi muốn nói về việc tìm hiểu thông tin cụ thể, không dùng để nói về việc tìm vật vật lý.
Quy tắc vàng
Cấu trúc câu
'Find out' thường được sử dụng với cấu trúc: find out + about + (thông tin).
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'find' (tìm) và 'out' (ra), có nghĩa là tìm ra thông tin.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường để hỏi hoặc nói về việc tìm hiểu thông tin.
Phân tích từ
find
tìm
rootout
ra
particleTừ Điển Anh Việt