For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

find out

/faɪnd aʊt/
phrasal verb★Trung cấp◆động từ cụm
thông thường

Tìm hiểu thông tin hoặc sự thật về một vấn đề nào đó.

I need to find out when the meeting starts.

Tôi cần tìm hiểu khi nào cuộc họp bắt đầu.

Did you find out what happened last night?

Bạn đã tìm hiểu điều gì xảy ra đêm qua chưa?

💡

Thường được sử dụng khi muốn biết thông tin chi tiết hoặc giải thích về một vấn đề.

Cụm từ kết hợp

find out abouttìm hiểu vềfind out the truthtìm hiểu sự thật

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

find outđộng từ cụm
tìm hiểu

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'find out' khi muốn nói về việc tìm hiểu thông tin cụ thể, không dùng để nói về việc tìm vật vật lý.

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

'Find out' thường được sử dụng với cấu trúc: find out + about + (thông tin).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'find' (tìm) và 'out' (ra), có nghĩa là tìm ra thông tin.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường để hỏi hoặc nói về việc tìm hiểu thông tin.

Phân tích từ

find
tìm
root
+
out
ra
particle
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →