Looking up...
Tìm hiểu thông tin hoặc sự thật về một vấn đề nào đó.
I need to find out when the meeting starts.
Tôi cần tìm hiểu khi nào cuộc họp bắt đầu.
Did you find out what happened last night?
Bạn đã tìm hiểu điều gì xảy ra đêm qua chưa?
Thường được sử dụng khi muốn biết thông tin chi tiết hoặc giải thích về một vấn đề.
Dùng 'find out' khi muốn nói về việc tìm hiểu thông tin cụ thể, không dùng để nói về việc tìm vật vật lý.
'Find out' thường được sử dụng với cấu trúc: find out + about + (thông tin).
Từ ghép từ 'find' (tìm) và 'out' (ra), có nghĩa là tìm ra thông tin.
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường để hỏi hoặc nói về việc tìm hiểu thông tin.