Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

find discomfort in

/faɪnd dɪsˈkʌmfət ɪn/
phrase★Trung cấp— cảm thấy không thoải mái
thông thường

Cảm thấy không thoải mái hoặc không thoải mái về một điều gì đó, thường liên quan đến cảm xúc hoặc tình huống.

He finds discomfort in talking about his personal life.

Anh ấy cảm thấy không thoải mái khi nói về cuộc sống cá nhân của mình.

Many people find discomfort in public speaking.

Nhiều người cảm thấy không thoải mái khi nói chuyện trước công chúng.

💡

Thường dùng để mô tả sự không thoải mái về cảm xúc hoặc tình huống xã hội.

Cụm từ kết hợp

find discomfort in silencecảm thấy không thoải mái trong sự im lặngfind discomfort in changecảm thấy không thoải mái với sự thay đổi

Từ đồng nghĩa

feel uneasy aboutbe uncomfortable withfeel ill at ease with

Từ trái nghĩa

find comfort infeel at ease withbe comfortable with

Cụm từ liên quan

feel at easecụm từ
cảm thấy thoải mái
be uncomfortable withcụm từ
cảm thấy không thoải mái với điều gì đó

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Câu này thường dùng để mô tả sự không thoải mái trong các tình huống xã hội hoặc khi nói về cảm xúc cá nhân.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng cho vật lý

Không dùng để mô tả sự không thoải mái về vật lý, chỉ dùng cho cảm xúc hoặc tình huống xã hội.

📖Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc đặc biệt, chỉ là sự kết hợp của các từ 'find' (tìm thấy) và 'discomfort' (sự không thoải mái).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự không thoải mái về cảm xúc hoặc tình huống xã hội.

Phân tích từ

find
tìm thấy
root
+
discomfort
sự không thoải mái
root
+
in
trong
preposition
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.