Looking up...
Cảm thấy không thoải mái hoặc không thoải mái về một điều gì đó, thường liên quan đến cảm xúc hoặc tình huống.
He finds discomfort in talking about his personal life.
Anh ấy cảm thấy không thoải mái khi nói về cuộc sống cá nhân của mình.
Many people find discomfort in public speaking.
Nhiều người cảm thấy không thoải mái khi nói chuyện trước công chúng.
Thường dùng để mô tả sự không thoải mái về cảm xúc hoặc tình huống xã hội.
Câu này thường dùng để mô tả sự không thoải mái trong các tình huống xã hội hoặc khi nói về cảm xúc cá nhân.
Không dùng để mô tả sự không thoải mái về vật lý, chỉ dùng cho cảm xúc hoặc tình huống xã hội.
Không có nguồn gốc đặc biệt, chỉ là sự kết hợp của các từ 'find' (tìm thấy) và 'discomfort' (sự không thoải mái).
Thường dùng để mô tả sự không thoải mái về cảm xúc hoặc tình huống xã hội.