assist
/əˈsɪst/verb★Trung cấp— giúp đỡ
chung
Giúp đỡ hoặc hỗ trợ ai đó trong việc gì đó.
The nurse assisted the doctor during the surgery.
Y tá đã giúp đỡ bác sĩ trong quá trình phẫu thuật.
💡
Thường được sử dụng trong các tình huống cần hỗ trợ vật lý hoặc tinh thần.
💻Công nghệ
chuyên ngành
Hỗ trợ kỹ thuật hoặc chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể.
The IT team assisted in troubleshooting the network issue.
Đội IT đã hỗ trợ khắc phục sự cố mạng.
💡
Trong lĩnh vực công nghệ, 'assist' thường liên quan đến hỗ trợ kỹ thuật.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'assist' thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức hơn so với 'help'.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'assistere', có nghĩa là 'đứng bên cạnh' hoặc 'hỗ trợ'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'assist' thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức hơn so với 'help'.
Phân tích từ
assist
hỗ trợ
rootTừ Điển Anh Việt