Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

exposure

/ɪkˈspoʊʒər/
noun★Trung cấp
chung

Sự tiếp xúc với điều gì đó, thường là thông tin, môi trường hoặc trải nghiệm.

Her exposure to different cultures broadened her perspective.

Sự tiếp xúc của cô ấy với các văn hóa khác đã mở rộng tầm nhìn của cô ấy.

💡

Thường dùng để chỉ sự tiếp xúc với thông tin, kinh nghiệm hoặc môi trường mới.

💼Kinh doanh
trang trọng

Sự bị lộ hoặc tiết lộ thông tin nhạy cảm.

The company faced legal action due to the exposure of confidential data.

Công ty phải đối mặt với hành động pháp lý vì sự lộ thông tin bí mật.

💡

Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc pháp lý.

chuyên ngành

Sự tiếp xúc với ánh sáng, nhiệt hoặc các yếu tố môi trường khác.

Plants need adequate exposure to sunlight for photosynthesis.

Cây cần đủ tiếp xúc với ánh nắng để thực hiện quá trình quang hợp.

💡

Dùng trong các lĩnh vực khoa học, đặc biệt là sinh học và hóa học.

Cụm từ kết hợp

exposure tosự tiếp xúc vớilimited exposuresự tiếp xúc hạn chếpublic exposuresự lộ ra công khai

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

expose oneselfcụm từ
sự tự lộ ra
exposure therapycụm từ
liệu pháp tiếp xúc

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành

Lưu ý rằng 'exposure' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo lĩnh vực. Ví dụ, trong kinh doanh nó có thể liên quan đến sự lộ thông tin, trong khi trong khoa học nó liên quan đến sự tiếp xúc với môi trường.

⚡Quy tắc vàng

Chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh

Khi sử dụng 'exposure', hãy chắc chắn bạn đã chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh cụ thể của câu.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'expositio', có nghĩa là 'sự trình bày' hoặc 'sự lộ ra'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'exposure' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ thông thường đến chuyên ngành. Trong ngữ cảnh kinh doanh, nó thường liên quan đến sự lộ thông tin; trong khoa học, nó liên quan đến sự tiếp xúc với các yếu tố môi trường.

Phân tích từ

ex-
ra ngoài
prefix
+
-pose
đặt, trình bày
root
+
-ure
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.