Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

blast

/blɑːst/
noun, verb★Trung cấp— cơn nổ, tiếng nổ
thông thường

Một tiếng nổ lớn hoặc một vụ nổ mạnh.

The fireworks created a bright blast of light.

Bông pháo hoa tạo ra một cơn nổ sáng rực rỡ.

💡

Thường dùng để mô tả tiếng nổ lớn hoặc vụ nổ.

thông thường

Một cơn gió mạnh hoặc một luồng không khí mạnh.

A cold blast of wind hit us as we stepped outside.

Một cơn gió lạnh mạnh đập vào chúng tôi khi chúng tôi bước ra ngoài.

💡

Thường dùng để mô tả một luồng không khí mạnh.

thông thường

Một khoảng thời gian ngắn hoặc một sự kiện nhanh chóng.

She had a blast at the party last night.

Cô ấy đã rất vui ở bữa tiệc đêm qua.

💡

Thường dùng để mô tả một khoảng thời gian vui vẻ hoặc một sự kiện thú vị.

Cụm từ kết hợp

blast of airluồng không khí mạnhblast of heatluồng nhiệt mạnhhave a blastthú vui

Từ đồng nghĩa

explosionbursteruptionoutburstgust

Từ trái nghĩa

calmquietstillness

Cụm từ liên quan

have a blastcụm từ
thú vui

💡Mẹo hay

Sử dụng 'blast' trong ngữ cảnh phù hợp

Lưu ý rằng 'blast' có nhiều nghĩa khác nhau, nên hãy sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp để tránh hiểu nhầm.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'blast' và 'explosion'

'Blast' thường dùng để mô tả tiếng nổ hoặc luồng không khí mạnh, còn 'explosion' dùng để mô tả vụ nổ lớn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'blæstan', có nghĩa là 'nổ, phát ra tiếng nổ'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'blast' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể dùng để mô tả tiếng nổ, luồng không khí mạnh hoặc một khoảng thời gian vui vẻ.

Phân tích từ

blast
nổ, tiếng nổ
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.