Looking up...
Một tiếng nổ lớn hoặc một vụ nổ mạnh.
The fireworks created a bright blast of light.
Bông pháo hoa tạo ra một cơn nổ sáng rực rỡ.
Thường dùng để mô tả tiếng nổ lớn hoặc vụ nổ.
Một cơn gió mạnh hoặc một luồng không khí mạnh.
A cold blast of wind hit us as we stepped outside.
Một cơn gió lạnh mạnh đập vào chúng tôi khi chúng tôi bước ra ngoài.
Thường dùng để mô tả một luồng không khí mạnh.
Một khoảng thời gian ngắn hoặc một sự kiện nhanh chóng.
She had a blast at the party last night.
Cô ấy đã rất vui ở bữa tiệc đêm qua.
Thường dùng để mô tả một khoảng thời gian vui vẻ hoặc một sự kiện thú vị.
Lưu ý rằng 'blast' có nhiều nghĩa khác nhau, nên hãy sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp để tránh hiểu nhầm.
'Blast' thường dùng để mô tả tiếng nổ hoặc luồng không khí mạnh, còn 'explosion' dùng để mô tả vụ nổ lớn.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'blæstan', có nghĩa là 'nổ, phát ra tiếng nổ'.
Từ 'blast' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể dùng để mô tả tiếng nổ, luồng không khí mạnh hoặc một khoảng thời gian vui vẻ.