exist in
tồn tại trongMany species exist in this ecosystem.
Nhiều loài tồn tại trong hệ sinh thái này.
Tồn tại, có mặt trong một nơi hoặc một điều gì đó.
Water exists in three states: solid, liquid, and gas.
Nước tồn tại ở ba trạng thái: rắn, lỏng và khí.
This problem exists in many developing countries.
Vấn đề này tồn tại ở nhiều quốc gia đang phát triển.
Thường dùng để chỉ sự có mặt của một thực thể trong một môi trường hoặc tình huống.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Cụm từ này thường dùng để chỉ sự tồn tại của một thực thể trong một môi trường hoặc tình huống cụ thể, không dùng để chỉ sự tồn tại chung chung.
Quy tắc vàng
Vị trí của giới từ
Giới từ 'in' phải đứng sau động từ 'exist' để tạo thành cụm từ chính xác.
Nguồn gốc từ
Từ 'exist' bắt nguồn từ tiếng Latin 'existere' (từ 'ex-' + 'sistere') có nghĩa là 'hiện ra, xuất hiện'. 'In' là một giới từ chỉ vị trí.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường dùng để mô tả sự tồn tại của một thực thể trong một môi trường hoặc tình huống cụ thể.