existential crisis

/ɪɡˈzɪstɛnʃəl ˈkraɪsɪs/
noun phraseTrung cấp crisis về sự tồn tại
trang trọng

Một trạng thái tâm lý khi một người nghi ngờ về ý nghĩa, mục đích hoặc giá trị của cuộc sống, thường dẫn đến sự bất an hoặc hoảng loạn.

She questioned her life choices during her existential crisis.

Cô ấy nghi ngờ về những lựa chọn cuộc sống của mình trong cuộc khủng hoảng về sự tồn tại của mình.

💡

Thường xảy ra trong những giai đoạn chuyển tiếp hoặc sau những sự kiện gây chấn động.

Cụm từ kết hợp

go through an existential crisistrải qua một cuộc khủng hoảng về sự tồn tạitrigger an existential crisisgây ra một cuộc khủng hoảng về sự tồn tại

Cụm từ liên quan

existential angstcụm từ
sự lo lắng về sự tồn tại
existential dreadcụm từ
sự sợ hãi về sự tồn tại

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn với 'identity crisis' (khủng hoảng về bản thân) hoặc 'midlife crisis' (khủng hoảng tuổi trung niên).

Quy tắc vàng

Không dùng nhầm

Existential crisis không chỉ đơn giản là 'crisis' (khủng hoảng), mà là một khủng hoảng về ý nghĩa cuộc sống.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'existential' bắt nguồn từ tiếng Latin 'existentia' (sự tồn tại), và 'crisis' từ tiếng Hy Lạp 'krisis' (quyết định, khủng hoảng).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong tâm lý học và triết học để mô tả sự bất an về ý nghĩa cuộc sống.

Phân tích từ

existential
liên quan đến sự tồn tại
root
+
crisis
khủng hoảng
root
Từ Điển Anh Việt