Looking up...
This organization exists for a good cause.
Tổ chức này tồn tại vì một lý do tốt đẹp.
Tồn tại với một mục đích hoặc lý do cụ thể.
The library exists for the purpose of education.
Thư viện tồn tại để phục vụ mục đích giáo dục.
Thường dùng để giải thích mục đích hoặc lý do tồn tại của một tổ chức, hệ thống, hoặc thực thể.
Câu này thường dùng để giải thích mục đích hoặc lý do tồn tại của một thực thể, không dùng để mô tả sự tồn tại đơn giản.
Từ ghép từ 'exist' (tồn tại) và 'for' (vì).
Thường dùng trong ngữ cảnh giải thích mục đích hoặc lý do tồn tại của một thực thể.