exist
/ɪɡˈzɪst/verb★Trung cấp
trang trọng
Tồn tại, có mặt, được công nhận hoặc được chấp nhận.
Does such a creature exist?
Con vật như vậy có tồn tại không?
💡
Thường dùng để nói về sự tồn tại của vật thể, sinh vật, hoặc khái niệm.
thông thường
Sống, tồn tại (người).
He exists on a small pension.
Anh ấy sống với một khoản trợ cấp nhỏ.
💡
Dùng để nói về sự sống sót hoặc tồn tại của con người trong điều kiện khó khăn.
Cụm từ kết hợp
exist intồn tại trongexist astồn tại dưới dạngexist fortồn tại vì
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
existential crisiscụm từ
crisis về sự tồn tại
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Hãy chú ý ngữ cảnh khi dùng 'exist' vì nó có nhiều nghĩa khác nhau.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'exist' và 'be'
'Exist' thường dùng cho sự tồn tại của vật thể hoặc khái niệm, còn 'be' dùng cho sự tồn tại của người.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'existere' (từ 'ex-' + 'sistere' = đứng ra, hiện ra).
📝Ghi chú sử dụng
Trong ngữ cảnh triết học, 'exist' thường được dùng để thảo luận về sự tồn tại của các thực thể.
Phân tích từ
ex-
ra, khỏi
prefix-sist
đứng, đứng vững
root-ere
hành động
suffixTừ Điển Anh Việt