entry point

/ˈɛn.tri pɔɪnt/
noun phraseTrung cấp điểm vào
💻Công nghệ
chuyên ngành

Một điểm hoặc cách tiếp cận để bắt đầu hoặc tham gia vào một hệ thống, quá trình hoặc chương trình.

In programming, an entry point is the first line of code that runs when a program starts.

Trong lập trình, điểm vào là dòng mã đầu tiên chạy khi chương trình bắt đầu.

The API provides several entry points for developers to integrate their applications.

API cung cấp nhiều điểm vào cho các nhà phát triển tích hợp ứng dụng của họ.

💡

Trong lập trình, điểm vào thường là hàm hoặc phương thức đầu tiên được gọi khi chương trình chạy.

💼Kinh doanh
Kinh doanh

Một cách tiếp cận hoặc cơ hội để tham gia vào một thị trường, dự án hoặc cơ hội kinh doanh.

The startup found an entry point into the Asian market through a local partnership.

Startup tìm được một điểm vào thị trường châu Á thông qua một hợp tác địa phương.

💡

Trong kinh doanh, điểm vào thường liên quan đến chiến lược hoặc cơ hội để bắt đầu hoạt động trong một lĩnh vực mới.

Cụm từ kết hợp

entry point forđiểm vào chomultiple entry pointsnhiều điểm vàomain entry pointđiểm vào chính

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

access pointcụm từ
điểm truy cập

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh

Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng 'entry point' để tránh nhầm lẫn giữa các lĩnh vực khác nhau.

Quy tắc vàng

Đừng nhầm lẫn với 'exit point'

'Entry point' đề cập đến điểm bắt đầu, trong khi 'exit point' đề cập đến điểm kết thúc.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'entry' (điểm vào) và 'point' (điểm), bắt nguồn từ ngữ cảnh kỹ thuật và kinh doanh.

📝Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'entry point' thường chỉ đến một đoạn mã hoặc giao diện đầu vào. Trong kinh doanh, nó có thể đề cập đến một chiến lược hoặc cơ hội.

Phân tích từ

entry
điểm vào
root
+
point
điểm
root
Từ Điển Anh Việt