entryway

/ˈɛn.tri.weɪ/
nounTrung cấp cửa vào
trang trọng

Khu vực hoặc cửa vào của một tòa nhà hoặc căn hộ, thường là nơi đầu tiên người ta bước vào.

The entryway of the museum was grand and impressive.

Cửa vào của bảo tàng rất trang nghiêm và ấn tượng.

💡

Thường bao gồm một khu vực nhỏ trước cửa chính, có thể có bàn ghế, giày dép hoặc đồ trang trí.

Cụm từ kết hợp

entryway tablebàn cửa vàoentryway closettủ cửa vào

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Entryway thường dùng để chỉ khu vực cửa vào của một tòa nhà, không dùng cho đường đi hoặc lối ra.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'entry' (cửa vào) và 'way' (đường), bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ khu vực đầu tiên trong một tòa nhà, nơi người ta bước vào trước khi vào các phòng khác.

Phân tích từ

entry
cửa vào
root
+
way
đường
root
Từ Điển Anh Việt