make ends meet

/meɪk ɛndz mit/
phraseTrung cấp sống bằng lươngthành ngữ
Nghĩa thực sự
Khi thu nhập của bạn đủ để chi trả các chi phí cơ bản của cuộc sống, nhưng không còn dư dả.
Nghĩa đen
Làm cho hai đầu của một dây gặp nhau
Phân tích nghĩa đen
makelàm+endscác đầu của một dây+meetgặp nhau
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc kết nối hai đầu của một dây để tạo thành một vòng tròn, biểu tượng cho sự cân bằng tài chính.
Ngữ cảnh sử dụng
Một người nói về tình trạng tài chính của mình: 'Tôi phải làm nhiều việc phụ để vừa đủ sống.'
Lưu ý văn hóa
Thường dùng trong tiếng Anh để mô tả tình trạng tài chính chật vật nhưng vẫn đủ để sống.
💰Tài chính
thông thường

Khi thu nhập của bạn đủ để chi trả các chi phí cơ bản của cuộc sống, nhưng không còn dư dả.

With rising prices, many families find it harder to make ends meet.

Với giá cả tăng cao, nhiều gia đình cảm thấy khó khăn hơn để sống bằng lương.

💡

Thường dùng để nói về tình trạng tài chính chật vật nhưng vẫn đủ để sống.

Cụm từ kết hợp

barely make ends meetvừa đủ sống

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

live paycheck to paycheckcụm từ
sống bằng lương tháng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tài chính

Thường dùng để mô tả tình trạng tài chính chật vật nhưng vẫn đủ để sống.

Quy tắc vàng

Không dùng cho tình trạng giàu có

Không dùng để mô tả tình trạng giàu có hoặc sống thoải mái.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về việc kết nối hai đầu của một dây (ends) để tạo thành một vòng tròn (meet), biểu tượng cho sự cân bằng tài chính.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính để mô tả tình trạng sống chật vật nhưng vẫn đủ để duy trì cuộc sống cơ bản.

Phân tích từ

make
làm
verb
+
ends
các chi phí cuối cùng
noun
+
meet
đủ để
verb
Từ Điển Anh Việt