make ends meet
/meɪk ɛndz mit/phrase★Trung cấp— sống bằng lương◆thành ngữ
💰Tài chính
thông thường
Khi thu nhập của bạn đủ để chi trả các chi phí cơ bản của cuộc sống, nhưng không còn dư dả.
With rising prices, many families find it harder to make ends meet.
Với giá cả tăng cao, nhiều gia đình cảm thấy khó khăn hơn để sống bằng lương.
💡
Thường dùng để nói về tình trạng tài chính chật vật nhưng vẫn đủ để sống.
Cụm từ kết hợp
barely make ends meetvừa đủ sống
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tài chính
Thường dùng để mô tả tình trạng tài chính chật vật nhưng vẫn đủ để sống.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng cho tình trạng giàu có
Không dùng để mô tả tình trạng giàu có hoặc sống thoải mái.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về việc kết nối hai đầu của một dây (ends) để tạo thành một vòng tròn (meet), biểu tượng cho sự cân bằng tài chính.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính để mô tả tình trạng sống chật vật nhưng vẫn đủ để duy trì cuộc sống cơ bản.
Phân tích từ
make
làm
verbends
các chi phí cuối cùng
nounmeet
đủ để
verbTừ Điển Anh Việt