enact

/ɪˈnækt/
verbTrung cấp
⚖️Luật
trang trọng

Ban hành một luật hoặc quy định mới, thường thông qua quá trình lập pháp.

The parliament will enact stricter regulations next year.

Quốc hội sẽ ban hành các quy định nghiêm ngặt hơn vào năm tới.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý.

Cụm từ kết hợp

enact a lawban hành một luậtenact legislationban hành luật lệ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

enactmentcụm từ
sự ban hành luật

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ 'enact' thường được sử dụng khi nói về việc chính phủ hoặc cơ quan lập pháp ban hành luật mới.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'enact' và 'implement'

'Enact' thường đề cập đến việc ban hành luật, còn 'implement' đề cập đến việc thực thi hoặc áp dụng luật đã ban hành.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'enactare' có nghĩa là 'làm cho trở thành luật'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý, đặc biệt là khi nói về việc ban hành luật mới.

Phân tích từ

en-
vào, vào trong
prefix
+
-act
hành động
root
Từ Điển Anh Việt