Effortless

/ˈɛf.ət.ləs/
không tốn sức

She performed the dance with effortless grace.

Cô ấy nhảy múa với vẻ đẹp khôn khéo mà không tốn sức.


thông thường

Dễ dàng, không cần nỗ lực hoặc cố gắng nhiều

He solved the puzzle effortlessly.

Anh ấy giải đố đó một cách dễ dàng.

Her singing voice is effortless and beautiful.

Giọng hát của cô ấy dễ nghe và đẹp.

Thường dùng để mô tả việc làm gì đó một cách tự nhiên và không cần cố gắng nhiều.

Cụm từ kết hợp

effortless gracevẻ đẹp khôn khéoeffortless stylephong cách tự nhiên

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng để mô tả việc làm gì đó dễ dàng, tự nhiên mà không cần cố gắng nhiều.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'effort' (nỗ lực) và hậu tố '-less' (không có).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hành động hoặc kỹ năng được thực hiện một cách tự nhiên và không cần cố gắng nhiều.

Phân tích từ

effort
nỗ lực
root
+
-less
không có
suffix
Từ Điển Anh Việt