fluid
chất lỏngWater is a fluid that can take the shape of its container.
Nước là một chất lỏng có thể thay đổi hình dạng theo hình dạng của bình chứa.
Một chất có thể chảy và thay đổi hình dạng theo bình chứa.
The fluid in the tube moved smoothly.
Chất lỏng trong ống di chuyển suôn sẻ.
Thường dùng để mô tả chất lỏng như nước, dầu, hoặc chất hóa học.
Có tính linh hoạt, không cố định hoặc dễ thay đổi.
The situation is very fluid right now.
Tình hình hiện tại rất linh động.
Dùng để mô tả tình trạng hoặc tình huống dễ thay đổi.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'fluid' có thể dùng để chỉ chất lỏng hoặc tính chất linh hoạt, nên cần xem ngữ cảnh để sử dụng đúng.
Quy tắc vàng
Ngữ cảnh y học
Trong y học, 'fluid' thường dùng để chỉ chất lỏng như máu hoặc dịch nhớt.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'fluidus' có nghĩa là 'chảy' hoặc 'linh hoạt'.
Ghi chú sử dụng
Trong y học, 'fluid' thường dùng để chỉ chất lỏng trong cơ thể như máu hoặc dịch nhớt. Trong ngữ cảnh kinh doanh, nó có thể dùng để mô tả tình hình linh hoạt.