fluid

/ˈfluːɪd/
noun, adjectiveTrung cấp
trang trọng

Chất lỏng hoặc chất có thể chảy, không giữ hình dạng cố định.

Water is a fluid that can take the shape of its container.

Nước là một chất lỏng có thể thay đổi hình dạng theo hình dạng của bình chứa.

The doctor checked the patient's blood fluid levels.

Bác sĩ đã kiểm tra mức chất lỏng trong máu của bệnh nhân.

💡

Trong ngữ cảnh khoa học, 'fluid' có thể đề cập đến chất lỏng hoặc khí.

trang trọng

Có tính linh hoạt, không cố định, có thể thay đổi dễ dàng.

The situation is fluid and can change at any moment.

Tình hình đang linh hoạt và có thể thay đổi bất cứ lúc nào.

She has a fluid approach to problem-solving.

Cô ấy có một cách tiếp cận linh hoạt trong việc giải quyết vấn đề.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'fluid' thường được dùng để mô tả tình huống hoặc cách tiếp cận có thể thay đổi.

Cụm từ kết hợp

fluid dynamicsđộng lực học chất lỏngfluid intelligencetrí thông minh lưu độngfluid situationtình hình linh hoạt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

fluid dynamicscụm từ
ngành khoa học nghiên cứu về chuyển động của chất lỏng
fluid intelligencecụm từ
kỹ năng giải quyết vấn đề mới dựa trên trí thông minh

💡Mẹo hay

Sử dụng 'fluid' trong ngữ cảnh khoa học

Khi nói về chất lỏng hoặc khí, hãy nhớ rằng 'fluid' bao gồm cả chất lỏng và khí.

Sử dụng 'fluid' trong ngữ cảnh linh hoạt

Khi mô tả tình huống hoặc cách tiếp cận có thể thay đổi, 'fluid' là từ thích hợp.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'fluid' và 'liquid'

'Fluid' bao gồm cả chất lỏng và khí, trong khi 'liquid' chỉ đề cập đến chất lỏng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'fluidus', có nghĩa là 'chảy được'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'fluid' có thể dùng như danh từ hoặc tính từ. Khi dùng như danh từ, nó thường đề cập đến chất lỏng hoặc chất có thể chảy. Khi dùng như tính từ, nó mô tả sự linh hoạt hoặc khả năng thay đổi.

Phân tích từ

fluid
chất lỏng hoặc chất có thể chảy
root
Từ Điển Anh Việt