awake

/əˈweɪk/
thức, tỉnh táo

She was awake all night studying for the exam.

Cô ấy thức suốt đêm để học cho kỳ thi.


chung

không ngủ, tỉnh táo

He lay awake, listening to the rain.

Anh ấy nằm thức, lắng nghe tiếng mưa.

Dùng cho trạng thái không ngủ, tỉnh táo.

trang trọng

nhận thức, nhận ra

Are you awake to the dangers of this path?

Bạn có nhận thức được những nguy hiểm của con đường này không?

Thường dùng trong ngữ cảnh nhận thức, cảnh giác.

Cụm từ kết hợp

wide awakehoàn toàn tỉnh táostay awakeở trạng thái tỉnh táo

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'awake' và 'wake up'

'Awake' là trạng thái tỉnh táo (adjective), trong khi 'wake up' là hành động tỉnh dậy (verb). Ví dụ: 'I am awake' (tôi tỉnh) vs 'I wake up at 6 AM' (tôi thức dậy lúc 6 giờ).

Nguồn gốc từ

Từ cổ tiếng Anh 'āwæc', kết hợp 'a-' (tiền tố chỉ trạng thái) + 'wacan' (thức tỉnh).

Ghi chú sử dụng

Không dùng 'awake' như động từ nguyên thể (ví dụ: 'I awake' là cổ/ít dùng). Thay vào đó, dùng 'wake up' (tỉnh dậy). 'Awake' thường làm tính từ hoặc phân từ (ví dụ: 'I am awake').

Từ Điển Anh Việt